quay đơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái bất động hoàn toàn, không còn cử động được, thường do bị đánh ngã, ngất xỉu hoặc chết. Từ này mô tả một trạng thái ngã hoặc nằm bất động một cách đột ngột và hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cú đấm mạnh, anh ta ngã quay đơ xuống sàn. (Sau cú đấm mạnh, anh ta ngã bất động hoàn toàn xuống sàn.)
- Nghe tin dữ, bà cụ ngất đi quay đơ. (Nghe tin dữ, bà cụ ngất đi và bất động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chết quay đơ": chết ngay lập tức, chết tại chỗ.
- Tên cướp bị cảnh sát bắn chết quay đơ. (Tên cướp bị cảnh sát bắn chết tại chỗ.)
"ngã quay đơ": ngã vật ra và bất động.
- Anh ta trượt chân từ trên cao ngã quay đơ xuống đất. (Anh ta trượt chân từ trên cao ngã vật ra bất động xuống đất.)
Biến thể và từ gần giống
Quay lơ: (tính từ) Có nghĩa tương tự, là biến thể của "quay đơ".
- Nó bị một gậy đánh vào đầu ngã quay lơ. (Nó bị một gậy đánh vào đầu ngã bất động.)
Bất tỉnh: (tính từ) Trạng thái hôn mê, mất ý thức.
- Chết giấc: (động từ) Chết đột ngột.
Từ đồng nghĩa
- Chết tươi: chết ngay lập tức.
- Ngất lịm: ngất đi và bất động.
Thành ngữ liên quan
- "Chết thẳng cẳng": (thành ngữ) chết một cách nhanh chóng và bất động.
- Con chuột bị thuốc, chết thẳng cẳng. (Con chuột bị thuốc, chết ngay và bất động.)
- Nh. Quay lơ.