quay đơ

Học thuật
Thân thiện
quay đơ

Một người thợ đang quay đơ để kéo sợi từ bông.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái bất động hoàn toàn, không còn cử động được, thường do bị đánh ngã, ngất xỉu hoặc chết. Từ này mô tả một trạng thái ngã hoặc nằm bất động một cách đột ngột hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau đấm mạnh, anh ta ngã quay đơ xuống sàn. (Sau đấm mạnh, anh ta ngã bất động hoàn toàn xuống sàn.)
    • Nghe tin dữ, cụ ngất đi quay đơ. (Nghe tin dữ, cụ ngất đi bất động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết quay đơ": chết ngay lập tức, chết tại chỗ.

    • Tên cướp bị cảnh sát bắn chết quay đơ. (Tên cướp bị cảnh sát bắn chết tại chỗ.)
  • "ngã quay đơ": ngã vật ra bất động.

    • Anh ta trượt chân từ trên cao ngã quay đơ xuống đất. (Anh ta trượt chân từ trên cao ngã vật ra bất động xuống đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Quay lơ: (tính từ) Có nghĩa tương tự, biến thể của "quay đơ".

    • bị một gậy đánh vào đầu ngã quay lơ. ( bị một gậy đánh vào đầu ngã bất động.)
  • Bất tỉnh: (tính từ) Trạng thái hôn mê, mất ý thức.

  • Chết giấc: (động từ) Chết đột ngột.
Từ đồng nghĩa
  • Chết tươi: chết ngay lập tức.
  • Ngất lịm: ngất đi bất động.
Thành ngữ liên quan
  • "Chết thẳng cẳng": (thành ngữ) chết một cách nhanh chóng bất động.
    • Con chuột bị thuốc, chết thẳng cẳng. (Con chuột bị thuốc, chết ngay bất động.)
quay đơ

Một người thợ đang quay đơ để kéo sợi từ bông.

  1. Nh. Quay lơ.

Từ chứa "quay đơ"